鼓励
(鼓勵)khuyến khích, động viên, cổ vũ
Ví dụ câu thực tế
老师鼓励我们多开口说中文。
lǎo shī gǔ lì wǒ men duō kāi kǒu shuō zhōng wén.
Thầy giáo khuyến khích chúng tôi mạnh dạn nói tiếng Trung nhiều hơn.
父母应该给孩子更多的鼓励。
fù mǔ yīng gāi gěi hái zi gèng duō de gǔ lì.
Cha mẹ nên động viên con nhiều hơn.
老师鼓励我继续努力,不要放弃。
lǎo shī gǔ lì wǒ jì xù nǔ lì, bú yào fàng qì.
Thầy động viên tôi tiếp tục học tập chăm chỉ và không bỏ cuộc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.