鼓动
(鼓動)cổ động, khích động
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真鼓动各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn gǔ dòng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm huy động mọi yêu cầu công việc.
少数不法分子在网络社交群里散布虚假谣言,鼓动不明真相的群众闹事。
shǎo shù bù fǎ fèn zǐ zài wǎng luò shè jiāo qún lǐ sàn bù xū jiǎ yáo yán, gǔ dòng bù míng zhēn xiàng de qún zhòng nào shì.
Một số ít tội phạm tung tin đồn thất thiệt trên các nhóm xã hội trực tuyến và khuyến khích những người không biết sự thật gây rắc rối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.