鼓点

(鼓點)gǔ diǎn

nhịp trống / nhịp điệu

Ví dụ câu thực tế

龙舟赛场上,队员们伴随着激昂的鼓点奋力划桨,向着终点全力冲刺。

lóng zhōu sài chǎng shàng, duì yuán men bàn suí zhe jī áng de gǔ diǎn fèn lì huá jiǎng, xiàng zhe zhōng diǎn quán lì chōng cì.

Trong cuộc đua thuyền rồng, các thành viên trong đội đã chèo hết mình theo tiếng trống sôi động và lao về đích.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.