鼓舞

gǔ wǔ
Âm Hán Việt:CỔ VŨ

v. truyền cảm hứng; adj. đầy cảm hứng

Ví dụ câu thực tế

运动健儿在赛场上顽强拼搏夺冠的喜讯,极大地鼓舞了全国各族人民。

yùn dòng jiàn ér zài sài chǎng shàng wán qiáng pīn bó duó guàn de xǐ xùn, jí dà dì gǔ wǔ le quán guó gè zú rén mín.

Tin vui về sự phấn đấu ngoan cường của các vận động viên để giành chức vô địch đã truyền cảm hứng rất lớn cho người dân các dân tộc trên cả nước.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真鼓舞各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn gǔ wǔ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và nhiệt tình thúc đẩy mọi yêu cầu công việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.