高

gāo
Âm Hán Việt:CAO

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gāo

cao / khoảng trên trung bình / to / lớn / (kính ngữ) của bạn

#2Gāo

cao

Ví dụ câu thực tế

这座山很高。

zhè zuò shān hěn gāo.

Ngọn núi này rất cao.

我比爸爸还高。

wǒ bǐ bà bà hái gāo.

Tôi cao hơn bố.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.