高压

(高壓)gāo yā
Âm Hán Việt:CAO ÁP

áp suất cao

Ví dụ câu thực tế

变电站周围设置了醒目的警告标识,严禁非专业工作人员靠近高压电力变压设备。

biàn diàn zhàn zhōu wéi shè zhì le xǐng mù dì jǐng gào biāo shí, yán jìn fēi zhuān yè gōng zuò rén yuán kào jìn gāo yā diàn lì biàn yā shè bèi.

Xung quanh trạm biến áp có các biển cảnh báo bắt mắt, nghiêm cấm công nhân không có chuyên môn đến gần thiết bị biến thế điện cao áp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.