高兴

(高興)gāo xìng
Âm Hán Việt:CAO HƯNG

vui vẻ, vui mừng

Ví dụ câu thực tế

见到你很高兴!

jiàn dào nǐ hěn gāo xìng!

Rất vui được gặp bạn!

今天我很高兴。

jīn tiān wǒ hěn gāo xìng.

Hôm nay tôi rất vui.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.