高度

gāo dù
Âm Hán Việt:CAO ĐỘ

độ cao; mức độ cao, cao độ

Ví dụ câu thực tế

领导对这项工作给予高度评价。

lǐng dǎo duì zhè xiàng gōng zuò jǐ yǔ gāo dù píng jià.

Lãnh đạo đánh giá rất cao đối với công tác lần này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.