高尚
(đạo đức) cao thượng, cao quý
Ví dụ câu thực tế
他是名优秀的记者,也是个品德很高尚 的人。
tā shì míng yōu xiù de jì zhě, yě shì gè pǐn dé hěn gāo shàng de rén.
Anh ấy là một phóng viên ưu tú, cũng là một con người có phẩm chất cao thượng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.