面

miàn
Âm Hán Việt:DIỆN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1miàn

mặt (người, đồ vật), nét mặt

#2miàn

bột / mì / (thức ăn) mềm (không giòn) / (tiếng lóng) (người) kém cỏi / nhu nhược

#3miàn

biến thể của 麵|面[mian4]

Ví dụ câu thực tế

我需要一面镜子。

wǒ xū yào yí miàn jìng zi.

Tôi cần một chiếc gương.

我见过他一面。

wǒ jiàn guò tā yí miàn.

Tôi đã từng gặp mặt anh ấy một lần.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.