面包
(麵包)bánh mì
Ví dụ câu thực tế
你会烤面包吗?
nǐ huì kǎo miàn bāo ma?
Bạn có biết nướng bánh mì không?
面包已经卖完了。
miàn bāo yǐ jīng mài wán le.
Bánh mì đã bán hết rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tiệm bánh mì
vụn bánh mì
xe van chở người / xe buýt nhỏ
lát bánh mì / bánh mì lát
tiệm bánh mì / LT:家[jia1]
quả mít / quả sa kê / Artocarpus heterophyllus
ruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh)
ruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh mì)
cây sa kê / Artocarpus altilis
máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.