面试

(面試)miàn shì
Âm Hán Việt:DIỆN THÍ

phỏng vấn

Ví dụ câu thực tế

她在面试过程中越来越紧张。

tā zài miàn shì guò chéng zhōng yuè lái yuè jǐn zhāng.

Trong quá trình phỏng vấn cô ấy càng lúc càng căng thẳng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.