面临

(面臨)miàn lín
Âm Hán Việt:DIỆN LÂM

đối mặt, đứng trước

Ví dụ câu thực tế

他确实没有面临什么危险。

tā què shí méi yǒu miàn lín shén me wēi xiǎn.

Anh ấy không phải đối mặt với bất kỳ khó khăn nào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.