降

jiàng
Âm Hán Việt:GIÁNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiàng

hạ, giảm

#2xiáng

đầu hàng / quy hàng / chinh phục / thuần hóa

Ví dụ câu thực tế

今天天气的温度降了,你记得带大衣吧!

jīn tiān tiān qì de wēn dù jiàng le, nǐ jì de dài dà yī ba!

Hôm nay nhiệt độ thời tiết đã giảm rồi, bạn nhớ mang theo áo khoác nhé!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.