降临

(降臨)jiàng lín
Âm Hán Việt:GIÁNG LÂM

xảy ra; đến

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真降临各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiàng lín gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.

当夜幕缓缓降临在大地上时,城市的霓虹灯火相继亮起。

dāng yè mù huǎn huǎn jiàng lín zài dà dì shàng shí, chéng shì de ní hóng dēng huǒ xiāng jì liàng qǐ.

Khi màn đêm dần buông xuống trên trái đất, những ánh đèn neon của thành phố lần lượt sáng lên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.