降低
giảm sút
Ví dụ câu thực tế
房屋价格降低了 15%。
fáng wū jià gé jiàng dī le 15%.
Giá phòng giảm 15%.
秋天来了,温度开始降低了。
qiū tiān lái le, wēn dù kāi shǐ jiàng dī le.
Mùa thu đã đến và nhiệt độ bắt đầu giảm xuống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.