闻

(聞)wén
Âm Hán Việt:VĂN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1wén

nghe / tin tức / nổi tiếng / nổi danh / danh tiếng / tên tuổi / ngửi / ngửi thấy

#2Wén

ngửi

Ví dụ câu thực tế

你闻到什么味道了吗?

nǐ wén dào shén me wèi dào le ma?

Bạn ngửi thấy mùi vị gì không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.