闻
(聞)Các tầng nghĩa / Phát âm
nghe / tin tức / nổi tiếng / nổi danh / danh tiếng / tên tuổi / ngửi / ngửi thấy
ngửi
Ví dụ câu thực tế
你闻到什么味道了吗?
nǐ wén dào shén me wèi dào le ma?
Bạn ngửi thấy mùi vị gì không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nổi tiếng, vang danh
ngửi / ngửi ra / nhận biết qua mùi
nhận được tin tức (về)
chưa từng nghe thấy / một sự kiện cực kỳ hiếm và chưa từng có
nghe thấy gió mà mất mật (thành ngữ); kinh hãi khi nghe tin
nổi tiếng khắp thế giới
(Đông y) vọng văn: nghe và ngửi, một trong bốn phương pháp chẩn đoán 四診|四诊[si4 zhen3]
nhận biết bằng mùi / phát hiện mùi / ngửi ra
(thành ngữ) nổi tiếng gần xa
ngửi / nghe / kiến thức / thông tin
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.