闻风丧胆
(聞風喪膽)nghe thấy gió mà mất mật (thành ngữ); kinh hãi khi nghe tin
Ví dụ câu thực tế
在冀中平原广袤的地下,抗日军民当年亲手挖掘了纵横交错的地道,创造了让侵略者闻风丧胆的辉煌战绩。
zài jì zhōng píng yuán guǎng mào de dì xià, kàng rì jūn mín dāng nián qīn shǒu wā jué le zòng héng jiāo cuò de dì dào, chuàng zào le ràng qīn lüè zhě wén fēng sàng dǎn de huī huáng zhàn jì.
Trong lòng đất rộng lớn của đồng bằng Jizhong, binh lính và dân thường chống Nhật đã tự tay đào những đường hầm đan chéo và tạo nên những thành tựu rực rỡ khiến quân xâm lược phải khiếp sợ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.