镜
(鏡)gương / ống kính
Ví dụ câu thực tế
他戴着一副黑框眼镜。
tā dài zhe yī fù hēi kuāng yǎn jìng.
Anh ấy đeo một cặp kính gọng đen.
我需要一面镜子。
wǒ xū yào yí miàn jìng zi.
Tôi cần một chiếc gương.
那个戴着眼镜,穿着西装是我的朋友。
nà ge dài zhuó yǎn jìng, chuān zhe xī zhuāng shì wǒ de péng yǒu.
Cái người đeo kính và mặc vest kia là bạn của tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ống kính, máy quay
gương
hình ảnh gương
thấu kính
khung hình / khung kính
gọng kính / LT:副[fu4] / giá đỡ gương
mất vợ hoặc chồng
gương trang trí
nghĩa đen: hoa trong gương và trăng trong nước (thành ngữ) / nghĩa bóng: cách nhìn không thực tế lạc quan / nhìn sự vật qua lăng kính màu hồng / cũng viết 水月鏡花|水月镜花
cinematic language (the visual grammar and techniques of filmmaking)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.