镜像
(鏡像)hình ảnh gương
Ví dụ câu thực tế
为防范服务器意外宕机导致数据丢失,网络工程师将核心数据库镜像实时备份至外部加密硬盘。
wèi fáng fàn fú wù qì yì wài dàng jī dǎo zhì shù jù diū shī, wǎng luò gōng chéng shī jiāng hé xīn shù jù kù jìng xiàng shí shí bèi fèn zhì wài bù jiā mì yìng pán.
Để ngăn chặn tình trạng mất dữ liệu do máy chủ ngừng hoạt động ngoài dự kiến, các kỹ sư mạng sẽ sao lưu hình ảnh cơ sở dữ liệu lõi vào ổ cứng gắn ngoài được mã hóa theo thời gian thực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.