镜子

(鏡子)jìng zi
Âm Hán Việt:KÍNH TỬ

gương

Ví dụ câu thực tế

湖水就像一面镜子。

hú shuǐ jiù xiàng yí miàn jìng zi.

Mặt hồ giống như một mặt gương.

对不起,我把镜子打破了。

duì bù qǐ, wǒ bǎ jìng zi dǎ pò le.

Xin lỗi, tôi đã làm vỡ gương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.