镜头语言

(鏡頭語言)jìng tóu yǔ yán

cinematic language (the visual grammar and techniques of filmmaking)

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

这部由青年导演独立执导的科幻处女作,在镜头语言和特效合成上展现了极高的艺术水准。

zhè bù yóu qīng nián dǎo yǎn dú lì zhí dǎo de kē huàn chǔ nǚ zuò, zài jìng tóu yǔ yán hé tè xiào hé chéng shàng zhǎn xiàn le jí gāo de yì shù shuǐ zhǔn.

Bộ phim khoa học viễn tưởng đầu tay do một đạo diễn trẻ chỉ đạo độc lập này cho thấy tiêu chuẩn nghệ thuật cực cao trong ngôn ngữ ống kính và tổng hợp hiệu ứng đặc biệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.