镜框
(鏡框)khung hình / khung kính
Ví dụ câu thực tế
美工师傅用精致的红木镜框把这幅珍贵的国画作品装裱起来。
měi gōng shī fù yòng jīng zhì de hóng mù jìng kuāng bǎ zhè fú zhēn guì de guó huà zuò pǐn zhuāng biǎo qǐ lái.
Bậc thầy nghệ thuật đã sử dụng khung gỗ gụ tinh xảo để đóng khung bức tranh Trung Quốc quý giá này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.