错

(錯)cuò
Âm Hán Việt:THÁC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1cuò

lỗi / sai / xấu / đan xen / phức tạp / mài / đánh bóng / luân phiên / so le / lỡ / để lỡ / tránh né / khảm vàng hoặc bạc

#2Cuò

sai

Ví dụ câu thực tế

我错了。

wǒ cuò le.

Tôi sai rồi.

对不起,我错了。

duì bù qǐ, wǒ cuò le.

Xin lỗi, tôi sai rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

错 [cuò] (THÁC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK