错别字
(錯別字)các chữ viết sai hoặc phát âm sai
Ví dụ câu thực tế
在向学术评审委员会正式提交博士学位论文前,务必逐字逐句严谨校对消除文中的错别字。
zài xiàng xué shù píng shěn wěi yuán huì zhèng shì tí jiāo bó shì xué wèi lùn wén qián, wù bì zhú zì zhú jù yán jǐn jiào duì xiāo chú wén zhōng de cuò bié zì.
Trước khi chính thức nộp luận án tiến sĩ của mình cho hội đồng đánh giá học thuật, bạn phải đọc kỹ từng từ một và loại bỏ lỗi chính tả trong văn bản.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.