错综复杂
(錯綜複雜)phức tạp
Ví dụ câu thực tế
这起经济纠纷涉及多方利益关系,案情极其错综复杂。
zhè qǐ jīng jì jiū fēn shè jí duō fāng lì yì guān xì, àn qíng jí qí cuò zōng fù zá.
Tranh chấp kinh tế này liên quan đến nhiều lợi ích, vụ việc vô cùng phức tạp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.