错位
(錯位)trật khớp
Ví dụ câu thực tế
剧烈运动中如果不慎发生关节扭伤错位,应当立即停止活动并就医复位。
jù liè yùn dòng zhōng rú guǒ bù shèn fā shēng guān jié niǔ shāng cuò wèi, yīng dāng lì jí tíng zhǐ huó dòng bìng jiù yī fù wèi.
Nếu vô tình bị bong gân hoặc trật khớp khi tập luyện vất vả, bạn nên dừng hoạt động ngay lập tức và tìm cách điều trị y tế để phục hồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.