错误
(錯誤)lệch lạc, sai lầm
Ví dụ câu thực tế
只有承认错误你才可以进步。
zhǐ yǒu chéng rèn cuò wù nǐ cái kě yǐ jìn bù.
Chỉ khi thừa nhận sai lầm bạn mới có thể tiến bộ.
我觉得这种说法是错误的。
wǒ jué de zhè zhǒng shuō fǎ shì cuò wù de.
Tôi nghĩ rằng tuyên bố này là sai.
谢谢你指出了我的错误。
xiè xiè nǐ zhǐ chū le wǒ de cuò wù.
Cảm ơn bạn đã chỉ ra sai lầm của tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.