遭

zāo

gặp tình cờ (thường là điều không may) / lượng từ cho sự kiện: lần, lượt, sự cố

Ví dụ câu thực tế

电影主人公的遭遇非常悲惨。

diàn yǐng zhǔ rén gōng de zāo yù fēi cháng bēi cǎn.

Hoàn cảnh của nhân vật chính trong phim rất thảm thương.

他的提议遭到了大家的反对。

tā de tí yì zāo dào le dà jiā de fǎn duì.

Đề xuất của anh ấy đã vấp phải sự phản đối của mọi người.

暴雨使农田遭受了严重损失。

bào yǔ shǐ nóng tián zāo shòu le yán zhòng sǔn shī.

Trận mưa bão đã khiến đồng ruộng chịu tổn thất nặng nề.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

遭 [zāo] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK