遭
gặp tình cờ (thường là điều không may) / lượng từ cho sự kiện: lần, lượt, sự cố
Ví dụ câu thực tế
电影主人公的遭遇非常悲惨。
diàn yǐng zhǔ rén gōng de zāo yù fēi cháng bēi cǎn.
Hoàn cảnh của nhân vật chính trong phim rất thảm thương.
他的提议遭到了大家的反对。
tā de tí yì zāo dào le dà jiā de fǎn duì.
Đề xuất của anh ấy đã vấp phải sự phản đối của mọi người.
暴雨使农田遭受了严重损失。
bào yǔ shǐ nóng tián zāo shòu le yán zhòng sǔn shī.
Trận mưa bão đã khiến đồng ruộng chịu tổn thất nặng nề.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
gặp phải, chạm trán (khó khăn); cảnh ngộ
gặp phải, bị (tấn công, từ chối)
chịu đựng, gánh chịu (thiệt hại, tổn thất)
chịu thảm họa
gặp nạn
(quân sự) chạm trán / đụng độ
gặp phải (điều không hay)
bị từ chối (ví dụ: visa) / bị từ chối đơn xin
chịu bệnh dịch / chịu đựng bất hạnh / đúng là tai ương!
(literary) fortunes and misfortunes; experiences in life
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.