遭受

zāo shòu
Âm Hán Việt:TAO THỌ

chịu đựng, gánh chịu (thiệt hại, tổn thất)

Ví dụ câu thực tế

暴雨使农田遭受了严重损失。

bào yǔ shǐ nóng tián zāo shòu le yán zhòng sǔn shī.

Trận mưa bão đã khiến đồng ruộng chịu tổn thất nặng nề.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.