遭遇

zāo yù
Âm Hán Việt:TAO NGỘ

gặp phải, chạm trán (khó khăn); cảnh ngộ

Ví dụ câu thực tế

他在创业路上遭遇了不少困难。

tā zài chuàng yè lù shàng zāo yù le bù shǎo kùn nán.

Anh ấy đã gặp phải không ít khó khăn trên con đường khởi nghiệp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.