遭到

zāo dào
Âm Hán Việt:TAO ĐÁO

gặp phải, bị (tấn công, từ chối)

Ví dụ câu thực tế

他的提议遭到了大家的反对。

tā de tí yì zāo dào le dà jiā de fǎn duì.

Đề xuất của anh ấy đã vấp phải sự phản đối của mọi người.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.