连

(連)lián
Âm Hán Việt:LIÊN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lián

liên kết / gia nhập / kết nối / liên tục / liên tiếp / bao gồm / (dùng với 也[ye3], 都[dou1],...) thậm chí / đại đội (quân đội)

#2Lián

đến, ngay cả

Ví dụ câu thực tế

这个,连小孩子也知道。

zhè ge, lián xiǎo hái zi yě zhī dào.

Cái này đến trẻ con cũng biết.

你怎么连我都忘了?

nǐ zěn me lián wǒ dōu wàng le?

Tại sao bạn lại quên tôi?

上课的时候,老师连着问了我好几个问题。

shàng kè de shí hòu, lǎo shī lián zhe wèn le wǒ hǎo jǐ gè wèn tí.

Trong giờ học, giáo viên liên tiếp hỏi tôi nhiều câu hỏi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.