连锁

(連鎖)lián suǒ
Âm Hán Việt:LIÊN TỎA

chuỗi, liên hoàn

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分连锁,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn lián suǒ, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Kiểu dáng đặc trưng này nổi bật giữa các sản phẩm tương tự và được người tiêu dùng ưa chuộng.

这场突发金融危机的爆发,在全球供应链体系中引发了一系列连锁反应。

zhè chǎng tū fā jīn róng wēi jī de bào fā, zài quán qiú gōng yìng liàn tǐ xì zhōng yǐn fā le yī xì liè lián suǒ fǎn yìng.

Sự bùng nổ của cuộc khủng hoảng tài chính bất ngờ này đã gây ra hàng loạt phản ứng dây chuyền trong hệ thống chuỗi cung ứng toàn cầu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

连锁 [lián suǒ] (LIÊN TỎA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu