连接

(連接)lián jiē
Âm Hán Việt:LIÊN TIẾP

kết nối, nối liền

Ví dụ câu thực tế

手机无法连接到无线网。

shǒu jī wú fǎ lián jiē dào wú xiàn wǎng.

Điện thoại không thể kết nối vào mạng Wi-Fi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

连接 [lián jiē] (LIÊN TIẾP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu