连环

(連環)lián huán

chuỗi

Ví dụ câu thực tế

面对电信网络诈骗分子精心编造的连环圈套,广大市民一定要提高警惕切勿向陌生账户转账。

miàn duì diàn xìn wǎng luò zhà piàn fèn zǐ jīng xīn biān zào de lián huán quān tào, guǎng dà shì mín yí dìng yào tí gāo jǐng tì qiè wù xiàng mò shēng zhàng hù zhuǎn zhàng.

Đối mặt với những cạm bẫy hàng loạt do những kẻ lừa đảo viễn thông cẩn thận tạo ra, công chúng phải cảnh giác và không bao giờ chuyển tiền vào các tài khoản lạ.

面对调查记者在事实证据面前的连环质问,涉案企业负责人语无伦次、无法自圆其说。

miàn duì diào chá jì zhě zài shì shí zhèng jù miàn qián de lián huán zhì wèn, shè àn qǐ yè fù zé rén yǔ wú lún cì, wú fǎ zì yuán qí shuō.

Trước hàng loạt câu hỏi của phóng viên điều tra trước những bằng chứng xác thực, người phụ trách công ty liên quan đến vụ án tỏ ra thiếu mạch lạc và không thể tự mình giải thích.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.