这

(這)zhè
Âm Hán Việt:GIÁ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhè

này, đây

#2zhèi

(coll.) this

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

这是我的手机。

zhè shì wǒ de shǒu jī.

Đây là điện thoại di động của tôi.

这个人是我的同学。

zhè ge rén shì wǒ de tóng xué.

Người này là bạn cùng lớp của tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.