这
(這)Các tầng nghĩa / Phát âm
này, đây
(coll.) this
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
这是我的手机。
zhè shì wǒ de shǒu jī.
Đây là điện thoại di động của tôi.
这个人是我的同学。
zhè ge rén shì wǒ de tóng xué.
Người này là bạn cùng lớp của tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.