这么

(這麼)zhè me
Âm Hán Việt:GIÁ MA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhè me

như thế, như vậy, như này

#2zhè me

variant of 這麼|这么[zhe4 me5]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

这么多的水果,你能吃完吗?

zhè me duō de shuǐ guǒ, nǐ néng chī wán ma?

Hoa quả nhiều như vậy, bạn có thể ăn hết không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.