这么
(這麼)Các tầng nghĩa / Phát âm
như thế, như vậy, như này
variant of 這麼|这么[zhe4 me5]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
这么多的水果,你能吃完吗?
zhè me duō de shuǐ guǒ, nǐ néng chī wán ma?
Hoa quả nhiều như vậy, bạn có thể ăn hết không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.