还
(還)Các tầng nghĩa / Phát âm
vẫn, còn
trả lại / trở về
trả
Ví dụ câu thực tế
我还有一个问题。
wǒ hái yǒu yí gè wèn tí.
Tôi còn một câu hỏi nữa.
他还没来呢。
tā hái méi lái ne.
Anh ấy vẫn chưa đến.
除了不吃肉,我还不吃鸡蛋。
chú le bù chī ròu, wǒ hái bù chī jī dàn.
Ngoài việc không ăn thịt, tôi còn không ăn trứng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.