还击

(還擊)huán jī

đánh trả / bắn trả

Ví dụ câu thực tế

我国坚定不移奉行防御性的国家国防政策,坚持和平发展道路,但当国家主权独立与领土完整遭受公然侵犯时坚决开展自卫还击。

wǒ guó jiān dìng bù yí fèng xíng fáng yù xìng de guó jiā guó fáng zhèng cè, jiān chí hé píng fā zhǎn dào lù, dàn dāng guó jiā zhǔ quán dú lì yǔ lǐng tǔ wán zhěng zāo shòu gōng rán qīn fàn shí jiān jué kāi zhǎn zì wèi huán jī.

Nước ta kiên trì thực hiện chính sách quốc phòng phòng thủ, kiên trì con đường phát triển hòa bình. Tuy nhiên, khi chủ quyền, độc lập, toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia bị xâm phạm trắng trợn, chúng ta kiên quyết tự vệ và đánh trả.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.