辞

(辤)cí
Âm Hán Việt:TỪ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1cí

từ chức

#2cí

từ chức / sa thải / từ chối / (văn học) từ biệt / (thể loại thơ cổ) ballad / biến thể của 詞|词[ci2]

Ví dụ câu thực tế

老张因个人职业发展规划原因,向公司正式提出了辞职申请。

lǎo zhāng yīn gè rén zhí yè fā zhǎn guī huà yuán yīn, xiàng gōng sī zhèng shì tí chū le cí zhí shēn qǐng.

Vì lý do lập kế hoạch phát triển sự nghiệp cá nhân, Lao Zhang đã chính thức nộp đơn xin từ chức lên công ty.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

辞 [cí] (TỪ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK