辞去
(辭去)từ chức
Ví dụ câu thực tế
为了照顾生病住院的年迈母亲,她毅然决定辞去大城市的高薪工作。
wèi le zhào gù shēng bìng zhù yuàn de nián mài mǔ qīn, tā yì rán jué dìng cí qù dà chéng shì de gāo xīn gōng zuò.
Để chăm sóc mẹ già đang ốm phải nhập viện, cô quyết định nghỉ việc ở thành phố lớn với mức lương cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.