辞去

(辭去)cí qù
Âm Hán Việt:TỪ KHỨ

từ chức

Ví dụ câu thực tế

为了照顾生病住院的年迈母亲,她毅然决定辞去大城市的高薪工作。

wèi le zhào gù shēng bìng zhù yuàn de nián mài mǔ qīn, tā yì rán jué dìng cí qù dà chéng shì de gāo xīn gōng zuò.

Để chăm sóc mẹ già đang ốm phải nhập viện, cô quyết định nghỉ việc ở thành phố lớn với mức lương cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

辞去 [cí qù] (TỪ KHỨ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK