辞藻
(辭藻)tu từ
Ví dụ câu thực tế
写文章应当真情实感、言之有物,切忌生搬硬套和华丽辞藻的盲目堆砌。
xiě wén zhāng yīng dāng zhēn qíng shí gǎn, yán zhī yǒu wù, qiè jì shēng bān yìng tào hé huá lì cí zǎo de máng mù duī qì.
Bài viết phải viết bằng cảm xúc chân thật và ngôn từ có ý nghĩa, tránh lặp lại một cách máy móc và mù quáng tích lũy những lời hoa mỹ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.