轰
(轟)v. nổ; ono. bùng nổ
Ví dụ câu thực tế
伴随着一声震耳欲聋的轰然巨响,废弃的水泥高塔被成功实施定向爆破。
bàn suí zhe yī shēng zhèn ěr yù lóng de hōng rán jù xiǎng, fèi qì de shuǐ ní gāo tǎ bèi chéng gōng shí shī dìng xiàng bào pò.
Với một tiếng nổ chói tai, tòa tháp xi măng bị bỏ hoang đã được cho nổ tung thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.