轰动

(轟動)hōng dòng
Âm Hán Việt:OANH ĐỘNG

gây chấn động, làm xôn xao

Ví dụ câu thực tế

这个重大考古发现在学术界和公众中引起了极大轰动。

zhè ge zhòng dà kǎo gǔ fā xiàn zài xué shù jiè hé gōng zhòng zhōng yǐn qǐ le jí dà hōng dòng.

Phát hiện khảo cổ quan trọng này đã gây chấn động lớn trong giới học thuật và công chúng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.