轰炸
(轟炸)ném bom
Ví dụ câu thực tế
战火纷飞的年代里,敌方战机对沿海防线实施了猛烈的空中轰炸。
zhàn huǒ fēn fēi de nián dài lǐ, dí fāng zhàn jī duì yán hǎi fáng xiàn shí shī le měng liè de kōng zhōng hōng zhà.
Trong những năm chiến tranh tàn phá, máy bay chiến đấu của địch đã thực hiện các cuộc oanh tạc dữ dội từ trên không vào các tuyến phòng thủ ven biển.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.