轰然
(轟然)một cách ồn ào / với một tiếng nổ lớn / một tiếng ầm ầm
Ví dụ câu thực tế
连日暴雨冲垮了山体地基,导致路旁那座废弃多年的危旧老土楼在深夜轰然倒塌,幸无人员伤亡。
lián rì bào yǔ chōng kuǎ le shān tǐ dì jī, dǎo zhì lù páng nà zuò fèi qì duō nián de wēi jiù lǎo tǔ lóu zài shēn yè hōng rán dǎo tā, xìng wú rén yuán shāng wáng.
Những trận mưa lớn liên tục cuốn trôi nền núi, khiến tòa nhà đất cũ xiêu vẹo bên đường sụp đổ vào đêm khuya. May mắn thay, không có thương vong.
伴随着一声震耳欲聋的轰然巨响,废弃的水泥高塔被成功实施定向爆破。
bàn suí zhe yī shēng zhèn ěr yù lóng de hōng rán jù xiǎng, fèi qì de shuǐ ní gāo tǎ bèi chéng gōng shí shī dìng xiàng bào pò.
Với một tiếng nổ chói tai, tòa tháp xi măng bị bỏ hoang đã được cho nổ tung thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.