踏

tā
Âm Hán Việt:ĐẠP

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tā

đạp lên, dẫm lên, bước

#2tà

dẫm / đạp / giẫm lên / nhấn bàn đạp / điều tra tại chỗ

Ví dụ câu thực tế

踩在厚厚的积雪上,脚下踏得沙沙响。

cǎi zài hòu hòu de jī xuě shàng, jiǎo xià tà dé shā shā xiǎng.

Dẫm lên lớp tuyết dày, dưới chân bước nghe lạo xạo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.