踏板
bàn đạp (trong ô tô, đàn piano, v.v.) / bàn đạp chân / đôn chân / chỗ gác chân / mặt bàn đạp
Ví dụ câu thực tế
自行车运动员用力蹬着脚踏板,如离弦之箭一般冲向了终点线。
zì xíng chē yùn dòng yuán yòng lì dēng zhe jiǎo tà bǎn, rú lí xián zhī jiàn yì bān chōng xiàng le zhōng diǎn xiàn.
Tay đua đạp mạnh và lao về đích như một mũi tên tuột khỏi dây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.