踏实

(踏實)tā shi
Âm Hán Việt:ĐẠP THỰC

vững tâm, thiết thực, an tâm

Ví dụ câu thực tế

看到大家平安归来,我心里踏实多了。

kàn dào dà jiā píng ān guī lái, wǒ xīn lǐ tà shí duō le.

Thấy mọi người trở về bình an, trong lòng tôi an tâm hơn nhiều.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

踏实 [tā shi] (ĐẠP THỰC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu